Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS 1 Sông Đốc
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên phải, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên phải, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập.
9a5

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Văn Phòng
Ngày gửi: 09h:00' 21-01-2014
Dung lượng: 43.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Văn Phòng
Ngày gửi: 09h:00' 21-01-2014
Dung lượng: 43.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
TỔNG HỢP KẾT QUA CHẤT LƯỢNG CUỐI KỲ I NĂM HỌC 2013-2014
LỚP: 9A5
"Số
TT" Họ và tên Toán Vật Hóa "Sinh
học" "Ngữ
văn" "Lịch
sử" Địa NN "GD
CD" CN "Thể
dục
" "Âm
nhạc" "Mĩ
thuật" "TB
HK1" "Kết quả
xếp loại thi đua"
HL HK TĐ
1 Dương Thái Anh 8.0 5.8 5.0 6.4 8.1 8.6 5.5 5.0 8.6 7.6 Đ Đ 6.9 "Kết quả
xếp loại thi đua" T HSTT
2 Lê Võ Anh 5.8 6.5 6.1 8.4 8.6 9.6 7.8 6.6 8.2 8.9 Đ Đ 7.7 "Kết quả
xếp loại thi đua" T HSTT
3 Huỳnh Thanh Bình 5 5.1 5.4 7.5 4.2 8.6 7 5.8 6.3 7.8 Đ Đ 6.3 Tb T Tb
4 Lê Minh Công 6.1 5.7 6.4 6.4 7.8 7.6 7.6 7.5 7.8 7.8 Đ Đ 7.1 "Kết quả
xếp loại thi đua" T HSTT
5 Đặng Minh Đăng 9.2 7.5 6.8 8.4 7.6 7.9 7.1 7.5 8.5 7.3 Đ Đ 7.8 T HSTT
6 Nguyễn Thanh Duy 4.4 5.2 5.5 6.1 4.9 6.9 6.1 6.2 7 6.9 Đ Đ 5.9 Tb T
7 Phạm Tuấn Em 4.3 6.1 5.3 5.1 3.9 7.4 6.1 4.9 7.3 6.3 Đ Đ 5.7 Tb T
8 Nguyễn Nhật Hảo 6.5 5.3 5.8 7.1 5.3 8.1 5.8 6.5 7.4 6.4 Đ Đ 6.5 T HSTT
9 Phạm Trung Hiếu 5.5 5.4 4.4 6 4.3 6.4 6.5 5 6.9 7 Đ Đ 5.7 Tb T
10 Lê Thị Minh Khánh 7.4 6.7 6.6 7.3 8.1 7.1 6 6.4 7.8 7.3 Đ Đ 7.1 T HSTT
11 Nguyễn Nhật Khoa 5.6 6.3 5.4 7.7 7.4 7.2 6.6 6.4 6.7 6.9 Đ Đ 6.6 T HSTT
12 Nguyễn Thị Hiếu Kiên 9.4 9.8 9.5 9.8 8.9 9.5 9 8.3 9.7 9.9 Đ Đ 9.4 G T HSXS
13 Lê Thùy Linh 6.5 6.5 7.4 8.8 6.5 7.9 7.3 8.3 9.4 8.1 Đ Đ 7.7 T HSTT
14 Nguyễn Thái Minh 6.5 6.5 6.3 7.6 5.9 7.8 7.4 5.8 8.9 8.5 Đ Đ 7.1 T HSTT
15 Lâm Quốc Nam 5.7 6.1 5.3 7.1 6.3 7.1 6.9 8 7.6 7.4 Đ Đ 6.8 Tb T
16 Lý Phú Nghĩa 5.8 5.8 5.7 8.1 5.7 7.8 5.8 6.7 7.9 8.1 Đ Đ 6.7 Tb T
17 Huỳnh Bích Ngọc 5.9 6.9 6.2 9.4 6.5 9.1 7.4 7.1 9.3 9.1 Đ Đ 7.7 T HSTT
18 Nguyễn Chí Nguyên 9.4 8.5 7.9 8.1 7.8 9.4 8.1 8.9 9.4 8.4 Đ Đ 8.6 G T HSG
19 Phạm Mẫn Nhi 67 6.7 5.4 7.6 7.8 9.2 7.3 6.3 8.9 9.1 Đ Đ 7.6 T HSTT
20 Trương Thảo Nhi 8.5 8.4 8.5 8.6 7.9 8.9 9 9.1 9.6 8.8 Đ Đ 8.7 G T HSG
21 Trần Thanh Phong 5.5 6.1 5.8 7.6 6.8 7.8 7.4 6.4 7.9 8.9 Đ Đ 7.0 T HSTT
22
23 Phạm Trúc Phượng 4.5 6.7 5.3 7.8 6.3 7.1 6.6 4.8 8.3 7.6 Đ Đ 6.5 Tb T
24 Huỳnh Trung Quốc 3.9 5.9 5 6.5 6.5 7 6.8 6.3 8.8 8.1 Đ Đ 6.5 Tb T
25 Trần Chí Tân 3.7 4.3 3.7 5.1 4.4 6.6 4.8 5.3 6.4 5.3 Đ Đ 5.0 Y T
26 Trần Thị Bé Thảo 5 5.7 5.4 6.3 4.8 7.9 7.5 6.5 8.4 7.3 Đ Đ 6.5 Tb T
27 Nguyễn Thị Kiều Trân 5.7 6.2 5.7 6.3 8.1 8.5 7.7 6 8.4 8.1 Đ Đ 7.1 T HSTT
28 Phạm Thị Trang 5.3 6.7 6.2 8.1 5.8 8.2 7.8 5.9 8.1 8 Đ Đ 7.0 Tb T
29 Lê Thị Tường Vi 8.8 9.5 8 9.5 7.5 8.9 8.9 8.1 9.2 8.1 Đ Đ 8.7 G T HSG
30 Vương Phạm Tường Vi 5 5.4 4.9 6.1 7.6 6.9 6.4 5.7 7.8 7 Đ Đ 6.3 Tb T
Giáo viên chủ nhiệm
LỚP: 9A5
"Số
TT" Họ và tên Toán Vật Hóa "Sinh
học" "Ngữ
văn" "Lịch
sử" Địa NN "GD
CD" CN "Thể
dục
" "Âm
nhạc" "Mĩ
thuật" "TB
HK1" "Kết quả
xếp loại thi đua"
HL HK TĐ
1 Dương Thái Anh 8.0 5.8 5.0 6.4 8.1 8.6 5.5 5.0 8.6 7.6 Đ Đ 6.9 "Kết quả
xếp loại thi đua" T HSTT
2 Lê Võ Anh 5.8 6.5 6.1 8.4 8.6 9.6 7.8 6.6 8.2 8.9 Đ Đ 7.7 "Kết quả
xếp loại thi đua" T HSTT
3 Huỳnh Thanh Bình 5 5.1 5.4 7.5 4.2 8.6 7 5.8 6.3 7.8 Đ Đ 6.3 Tb T Tb
4 Lê Minh Công 6.1 5.7 6.4 6.4 7.8 7.6 7.6 7.5 7.8 7.8 Đ Đ 7.1 "Kết quả
xếp loại thi đua" T HSTT
5 Đặng Minh Đăng 9.2 7.5 6.8 8.4 7.6 7.9 7.1 7.5 8.5 7.3 Đ Đ 7.8 T HSTT
6 Nguyễn Thanh Duy 4.4 5.2 5.5 6.1 4.9 6.9 6.1 6.2 7 6.9 Đ Đ 5.9 Tb T
7 Phạm Tuấn Em 4.3 6.1 5.3 5.1 3.9 7.4 6.1 4.9 7.3 6.3 Đ Đ 5.7 Tb T
8 Nguyễn Nhật Hảo 6.5 5.3 5.8 7.1 5.3 8.1 5.8 6.5 7.4 6.4 Đ Đ 6.5 T HSTT
9 Phạm Trung Hiếu 5.5 5.4 4.4 6 4.3 6.4 6.5 5 6.9 7 Đ Đ 5.7 Tb T
10 Lê Thị Minh Khánh 7.4 6.7 6.6 7.3 8.1 7.1 6 6.4 7.8 7.3 Đ Đ 7.1 T HSTT
11 Nguyễn Nhật Khoa 5.6 6.3 5.4 7.7 7.4 7.2 6.6 6.4 6.7 6.9 Đ Đ 6.6 T HSTT
12 Nguyễn Thị Hiếu Kiên 9.4 9.8 9.5 9.8 8.9 9.5 9 8.3 9.7 9.9 Đ Đ 9.4 G T HSXS
13 Lê Thùy Linh 6.5 6.5 7.4 8.8 6.5 7.9 7.3 8.3 9.4 8.1 Đ Đ 7.7 T HSTT
14 Nguyễn Thái Minh 6.5 6.5 6.3 7.6 5.9 7.8 7.4 5.8 8.9 8.5 Đ Đ 7.1 T HSTT
15 Lâm Quốc Nam 5.7 6.1 5.3 7.1 6.3 7.1 6.9 8 7.6 7.4 Đ Đ 6.8 Tb T
16 Lý Phú Nghĩa 5.8 5.8 5.7 8.1 5.7 7.8 5.8 6.7 7.9 8.1 Đ Đ 6.7 Tb T
17 Huỳnh Bích Ngọc 5.9 6.9 6.2 9.4 6.5 9.1 7.4 7.1 9.3 9.1 Đ Đ 7.7 T HSTT
18 Nguyễn Chí Nguyên 9.4 8.5 7.9 8.1 7.8 9.4 8.1 8.9 9.4 8.4 Đ Đ 8.6 G T HSG
19 Phạm Mẫn Nhi 67 6.7 5.4 7.6 7.8 9.2 7.3 6.3 8.9 9.1 Đ Đ 7.6 T HSTT
20 Trương Thảo Nhi 8.5 8.4 8.5 8.6 7.9 8.9 9 9.1 9.6 8.8 Đ Đ 8.7 G T HSG
21 Trần Thanh Phong 5.5 6.1 5.8 7.6 6.8 7.8 7.4 6.4 7.9 8.9 Đ Đ 7.0 T HSTT
22
23 Phạm Trúc Phượng 4.5 6.7 5.3 7.8 6.3 7.1 6.6 4.8 8.3 7.6 Đ Đ 6.5 Tb T
24 Huỳnh Trung Quốc 3.9 5.9 5 6.5 6.5 7 6.8 6.3 8.8 8.1 Đ Đ 6.5 Tb T
25 Trần Chí Tân 3.7 4.3 3.7 5.1 4.4 6.6 4.8 5.3 6.4 5.3 Đ Đ 5.0 Y T
26 Trần Thị Bé Thảo 5 5.7 5.4 6.3 4.8 7.9 7.5 6.5 8.4 7.3 Đ Đ 6.5 Tb T
27 Nguyễn Thị Kiều Trân 5.7 6.2 5.7 6.3 8.1 8.5 7.7 6 8.4 8.1 Đ Đ 7.1 T HSTT
28 Phạm Thị Trang 5.3 6.7 6.2 8.1 5.8 8.2 7.8 5.9 8.1 8 Đ Đ 7.0 Tb T
29 Lê Thị Tường Vi 8.8 9.5 8 9.5 7.5 8.9 8.9 8.1 9.2 8.1 Đ Đ 8.7 G T HSG
30 Vương Phạm Tường Vi 5 5.4 4.9 6.1 7.6 6.9 6.4 5.7 7.8 7 Đ Đ 6.3 Tb T
Giáo viên chủ nhiệm
 





