Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS 1 Sông Đốc
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên phải, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên phải, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập.
8A4

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Văn Phòng
Ngày gửi: 15h:49' 21-01-2014
Dung lượng: 50.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Văn Phòng
Ngày gửi: 15h:49' 21-01-2014
Dung lượng: 50.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
TỔNG HỢP KẾT QUẢ CHẤT LƯỢNG CUOI HOC KY I NĂM HỌC 2013-2014
LỚP: 8A4
"Số
TT" Họ và tên Toán Vật Lý Hóa "Sinh
học" "Ngữ
văn" "Lịch
sử" Địa NN CN GDCD Tin "Thể
dục" "Âm
nhạc" "Mĩ
thuật" "TB
CN" "Kết quả
xếp loại thi đua"
HL HK TĐ
1 Lê Thúy An 6.3 6.9 6.0 9.4 6.8 6.4 7.1 7.9 9.1 8.2 7.7 Đ Đ Đ 7.4 K T HSTT
2 Nguyễn Hữu Bằng 7.3 6.6 6.8 8.2 5.8 6.1 6.8 7.7 7.9 7.3 7.1 Đ Đ Đ 7.1 K T HSTT
3 Lê Huỳnh Ngọc Bích 6.8 5.8 3.8 8.6 5.9 6.6 6.4 6 8.9 7.6 6.2 Đ Đ Đ 6.6 Tb T
4 Trang Thành Công 9 7.8 6.9 9 9.3 6.5 8.7 8.9 9.4 8.6 8.2 Đ Đ Đ 8.4 G T HSG
5 Trương Hữu Đang 3.7 5.6 3 8.2 4.7 3.8 4.1 4.7 8.3 5.6 5.1 Đ Đ Đ 5.2 Y T
6 Lê Nhật Đăng 5.4 5.7 5 8.8 5.5 6.3 7.6 7.1 9 7.4 8.1 Đ Đ Đ 6.9 Tb T
7 Lâm Bảo Duy 9.3 6.5 6.9 9 6.4 7 6.6 8.3 8.1 8.4 7.9 Đ Đ Đ 7.7 K T HSTT
8 Trần Thanh Duy 4.7 6.8 4.3 7 4.9 4.1 5.3 6 7.8 6.9 5.7 Đ Đ Đ 5.8 Y T
9 Vưu Thiên Hưng 6.7 6.2 4.6 7.7 3.9 5.1 5.8 6.4 5.8 6.6 7 Đ Đ Đ 6 Tb T
10 Nguyễn Thanh Huy 5.3 6.1 4.3 7.5 5 5.5 6 6.7 7 7.1 6.2 Đ Đ Đ 6.1 Tb K
11 Dương Thị Ngọc Huyền 6.9 6.8 5.9 8.8 6.7 5.9 8.4 7.7 9.6 8.2 7.7 Đ Đ Đ 7.5 K T HSTT
12 Võ Minh Luân 5.3 7 5.7 8.8 6.1 6.2 6.1 6 8.8 6.4 7.3 Đ Đ Đ 6.7 Tb T
13 Lê Trung Lữ Gia Luật 3.5 3.7 4.5 7.2 6.5 5.1 5.1 5.8 8 6.7 7.4 Đ Đ Đ 5.8 Tb K
14 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 8.5 8.8 6.5 9.1 7.5 6 8.3 8.2 9.3 8 7.9 Đ Đ Đ 8 K T HSTT
15 Lê Thị Lan Nhi 4.8 6.4 5 7.7 5.6 6.1 7.5 6.5 7.8 6.7 7.2 Đ Đ Đ 6.5 Tb T
16 Diệp Huỳnh Như 6.1 6.4 5.4 7.8 5.3 5.3 6.9 6 7.6 6.6 6.3 Đ Đ Đ 6.3 Tb T
17 Huỳnh Minh Nhựt 5.5 6.4 5.1 6.5 5 5.5 5.9 4.5 6 4.8 6.5 Đ Đ Đ 5.6 Tb T
18 Bùi Quang Ninh 7.7 7.4 4.4 8.6 7 5.7 7.8 6.9 9.1 6.7 6.3 Đ Đ Đ 7.1 Tb T
19 Phạm Duy Phương 8 6.8 5.5 7.8 5.9 6.4 7.3 6.7 7.9 7.2 7.5 Đ Đ Đ 7 K T HSTT
20 Nguyễn Như Quỳnh 5 5.1 5.4 8.5 5.2 6 6.9 6.9 8 6.7 7.3 CĐ Đ Đ 6.5 Y T
21 Tống Như Quỳnh 5.9 6.8 6.8 7.6 8 5.9 6.1 8.4 8.3 7.5 8.2 Đ Đ Đ 7.2 K T HSTT
22 Tăng Phương Thảo 7.9 8.4 6.7 9.1 8.3 5.5 7.9 8.1 9.4 8.6 7.9 Đ Đ Đ 8 K T HSTT
23 Trần Minh Thiện 5.3 6.2 5.6 8.2 5.6 5.6 7.3 6.3 8.2 5.8 7.8 Đ Đ Đ 6.5 Tb T
24 Dương Tri Thức 2.8 2.8 3.5 5.8 3.4 3.5 5.3 5.6 6.6 6.6 5.5 Đ Đ Đ 4.7 Kém K
25 Trần Trung Tính 7.7 7.4 5 7.6 5.6 5.3 7.5 6.5 9.5 7.2 6.7 Đ Đ Đ 6.9 K T HSTT
26 Châu Tuyết Trân 5.9 7.2 6.3 8.7 6.7 6.5 8.1 7.8 9.7 7.8 8.1 Đ Đ Đ 7.5 K K HSTT
27 Bùi Cẩm Tú 5.8 7.3 5.3 8.9 6.6 6.8 6.8 8 8.8 7.6 7 Đ Đ Đ 7.2 K T HSTT
28
29 Trần Thị Bảo Xuyến 7 6.5 6.2 9.4 6.1 6.3 8.5 7.6 8.8 7.1 8.3 Đ Đ Đ 7.4 K T HSTT
30 Phạm Thanh Ý 4.3 5.2 3.5 7.9 4.3 4.8 5.6 5.5 7.5 5.3 6.2 Đ Đ Đ 5.5 Y T
31
32
33
34
Giáo viên chủ nhiệm
Phạm Thị Đóa Mai
LỚP: 8A4
"Số
TT" Họ và tên Toán Vật Lý Hóa "Sinh
học" "Ngữ
văn" "Lịch
sử" Địa NN CN GDCD Tin "Thể
dục" "Âm
nhạc" "Mĩ
thuật" "TB
CN" "Kết quả
xếp loại thi đua"
HL HK TĐ
1 Lê Thúy An 6.3 6.9 6.0 9.4 6.8 6.4 7.1 7.9 9.1 8.2 7.7 Đ Đ Đ 7.4 K T HSTT
2 Nguyễn Hữu Bằng 7.3 6.6 6.8 8.2 5.8 6.1 6.8 7.7 7.9 7.3 7.1 Đ Đ Đ 7.1 K T HSTT
3 Lê Huỳnh Ngọc Bích 6.8 5.8 3.8 8.6 5.9 6.6 6.4 6 8.9 7.6 6.2 Đ Đ Đ 6.6 Tb T
4 Trang Thành Công 9 7.8 6.9 9 9.3 6.5 8.7 8.9 9.4 8.6 8.2 Đ Đ Đ 8.4 G T HSG
5 Trương Hữu Đang 3.7 5.6 3 8.2 4.7 3.8 4.1 4.7 8.3 5.6 5.1 Đ Đ Đ 5.2 Y T
6 Lê Nhật Đăng 5.4 5.7 5 8.8 5.5 6.3 7.6 7.1 9 7.4 8.1 Đ Đ Đ 6.9 Tb T
7 Lâm Bảo Duy 9.3 6.5 6.9 9 6.4 7 6.6 8.3 8.1 8.4 7.9 Đ Đ Đ 7.7 K T HSTT
8 Trần Thanh Duy 4.7 6.8 4.3 7 4.9 4.1 5.3 6 7.8 6.9 5.7 Đ Đ Đ 5.8 Y T
9 Vưu Thiên Hưng 6.7 6.2 4.6 7.7 3.9 5.1 5.8 6.4 5.8 6.6 7 Đ Đ Đ 6 Tb T
10 Nguyễn Thanh Huy 5.3 6.1 4.3 7.5 5 5.5 6 6.7 7 7.1 6.2 Đ Đ Đ 6.1 Tb K
11 Dương Thị Ngọc Huyền 6.9 6.8 5.9 8.8 6.7 5.9 8.4 7.7 9.6 8.2 7.7 Đ Đ Đ 7.5 K T HSTT
12 Võ Minh Luân 5.3 7 5.7 8.8 6.1 6.2 6.1 6 8.8 6.4 7.3 Đ Đ Đ 6.7 Tb T
13 Lê Trung Lữ Gia Luật 3.5 3.7 4.5 7.2 6.5 5.1 5.1 5.8 8 6.7 7.4 Đ Đ Đ 5.8 Tb K
14 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 8.5 8.8 6.5 9.1 7.5 6 8.3 8.2 9.3 8 7.9 Đ Đ Đ 8 K T HSTT
15 Lê Thị Lan Nhi 4.8 6.4 5 7.7 5.6 6.1 7.5 6.5 7.8 6.7 7.2 Đ Đ Đ 6.5 Tb T
16 Diệp Huỳnh Như 6.1 6.4 5.4 7.8 5.3 5.3 6.9 6 7.6 6.6 6.3 Đ Đ Đ 6.3 Tb T
17 Huỳnh Minh Nhựt 5.5 6.4 5.1 6.5 5 5.5 5.9 4.5 6 4.8 6.5 Đ Đ Đ 5.6 Tb T
18 Bùi Quang Ninh 7.7 7.4 4.4 8.6 7 5.7 7.8 6.9 9.1 6.7 6.3 Đ Đ Đ 7.1 Tb T
19 Phạm Duy Phương 8 6.8 5.5 7.8 5.9 6.4 7.3 6.7 7.9 7.2 7.5 Đ Đ Đ 7 K T HSTT
20 Nguyễn Như Quỳnh 5 5.1 5.4 8.5 5.2 6 6.9 6.9 8 6.7 7.3 CĐ Đ Đ 6.5 Y T
21 Tống Như Quỳnh 5.9 6.8 6.8 7.6 8 5.9 6.1 8.4 8.3 7.5 8.2 Đ Đ Đ 7.2 K T HSTT
22 Tăng Phương Thảo 7.9 8.4 6.7 9.1 8.3 5.5 7.9 8.1 9.4 8.6 7.9 Đ Đ Đ 8 K T HSTT
23 Trần Minh Thiện 5.3 6.2 5.6 8.2 5.6 5.6 7.3 6.3 8.2 5.8 7.8 Đ Đ Đ 6.5 Tb T
24 Dương Tri Thức 2.8 2.8 3.5 5.8 3.4 3.5 5.3 5.6 6.6 6.6 5.5 Đ Đ Đ 4.7 Kém K
25 Trần Trung Tính 7.7 7.4 5 7.6 5.6 5.3 7.5 6.5 9.5 7.2 6.7 Đ Đ Đ 6.9 K T HSTT
26 Châu Tuyết Trân 5.9 7.2 6.3 8.7 6.7 6.5 8.1 7.8 9.7 7.8 8.1 Đ Đ Đ 7.5 K K HSTT
27 Bùi Cẩm Tú 5.8 7.3 5.3 8.9 6.6 6.8 6.8 8 8.8 7.6 7 Đ Đ Đ 7.2 K T HSTT
28
29 Trần Thị Bảo Xuyến 7 6.5 6.2 9.4 6.1 6.3 8.5 7.6 8.8 7.1 8.3 Đ Đ Đ 7.4 K T HSTT
30 Phạm Thanh Ý 4.3 5.2 3.5 7.9 4.3 4.8 5.6 5.5 7.5 5.3 6.2 Đ Đ Đ 5.5 Y T
31
32
33
34
Giáo viên chủ nhiệm
Phạm Thị Đóa Mai
 





